Kết quả Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou, 22h30 ngày 11/12
Kết quả Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou
Đối đầu Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou
Phong độ Majestic FC gần đây
Phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây
-
Thứ năm, Ngày 11/12/202522:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 1.75
1.00U 1.75
0.801
2.63X
2.602
2.88Hiệp 1+0
0.80-0
0.90O 0.5
1.00U 0.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng Burkina Faso 2025-2026 » vòng 13
-
Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
45'Severin Komi
1-0 -
52'Severin Komi
2-0 -
90'Severin Komi
3-0
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
Majestic FC vs AS Douanes Ouagadougou: Số liệu thống kê
-
Majestic FCAS Douanes Ouagadougou
-
7Tổng cú sút2
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạt góc5
-
-
17Sút Phạt8
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
78Pha tấn công90
-
-
32Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 21 | 13 | 8 | 0 | 33 | 11 | 22 | 47 | T H T H T T |
| 2 | US Forces Armees | 21 | 10 | 7 | 4 | 25 | 13 | 12 | 37 | H H T T T H |
| 3 | Majestic FC | 21 | 9 | 8 | 4 | 19 | 14 | 5 | 35 | H T H T B H |
| 4 | ASFA-Yennega | 22 | 7 | 10 | 5 | 15 | 17 | -2 | 31 | T B B T H B |
| 5 | Sporting Football des Cascades | 21 | 7 | 9 | 5 | 15 | 10 | 5 | 30 | H T T H H B |
| 6 | ASF Bobo Dioulasso | 21 | 7 | 9 | 5 | 19 | 16 | 3 | 30 | T H B B B H |
| 7 | AS Douanes Ouagadougou | 21 | 6 | 11 | 4 | 21 | 21 | 0 | 29 | B H H T H H |
| 8 | RC Kadiogo | 21 | 8 | 5 | 8 | 18 | 18 | 0 | 29 | H T B B T T |
| 9 | AS Sonabel | 21 | 6 | 9 | 6 | 16 | 18 | -2 | 27 | H B T H H H |
| 10 | Sally Tas | 21 | 6 | 8 | 7 | 18 | 19 | -1 | 26 | H B T B H B |
| 11 | Real du Faso | 21 | 6 | 7 | 8 | 15 | 19 | -4 | 25 | T B B T B H |
| 12 | CFFEB | 21 | 6 | 6 | 9 | 14 | 16 | -2 | 24 | B B H H T T |
| 13 | Vitesse Delft | 21 | 4 | 8 | 9 | 11 | 18 | -7 | 20 | H B T T H H |
| 14 | AJEB | 21 | 4 | 6 | 11 | 14 | 20 | -6 | 18 | B T B H B B |
| 15 | Etoile Filante de Ouagadougou | 21 | 3 | 9 | 9 | 11 | 23 | -12 | 18 | H T H H B T |
| 16 | RC Bobo Dioulasso | 22 | 3 | 8 | 11 | 5 | 16 | -11 | 17 | B B B H B T |

