Phong độ Nakhon Pathom FC gần đây, KQ Nakhon Pathom FC mới nhất
Phong độ Nakhon Pathom FC gần đây
-
08/03/20262 Nakhon Pathom FCKasetsart FC 10 - 0L
-
03/03/2026Rasi Salai UnitedNakhon Pathom FC1 - 0L
-
28/02/2026Nakhon Pathom FCJL Chiangmai United FC2 - 1L
-
21/02/2026Nakhon Pathom FCTrat FC0 - 1L
-
18/02/2026Pattaya Discovery United FCNakhon Pathom FC0 - 0D
-
15/02/2026Nakhon Pathom FCBEC Tero Sasana1 - 0W
-
11/02/2026PattaniNakhon Pathom FC0 - 1W
-
05/02/2026Nakhon Pathom FCChanthaburi FC0 - 0W
-
01/02/2026Songkhla FCNakhon Pathom FC0 - 1W
-
24/01/2026Nakhon Pathom FCNakhon Si United FC 10 - 0D
Thống kê phong độ Nakhon Pathom FC gần đây, KQ Nakhon Pathom FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Nakhon Pathom FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Thái Lan | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Nakhon Pathom FC gần đây: theo giải đấu
-
08/03/20262 Nakhon Pathom FCKasetsart FC 10 - 0L
-
03/03/2026Rasi Salai UnitedNakhon Pathom FC1 - 0L
-
28/02/2026Nakhon Pathom FCJL Chiangmai United FC2 - 1L
-
21/02/2026Nakhon Pathom FCTrat FC0 - 1L
-
18/02/2026Pattaya Discovery United FCNakhon Pathom FC0 - 0D
-
15/02/2026Nakhon Pathom FCBEC Tero Sasana1 - 0W
-
11/02/2026PattaniNakhon Pathom FC0 - 1W
-
05/02/2026Nakhon Pathom FCChanthaburi FC0 - 0W
-
01/02/2026Songkhla FCNakhon Pathom FC0 - 1W
-
24/01/2026Nakhon Pathom FCNakhon Si United FC 10 - 0D
- Kết quả Nakhon Pathom FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nakhon Pathom FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nakhon Pathom FC (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Nakhon Pathom FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Thái Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 22 | 18 | 2 | 2 | 60 | 20 | 40 | 56 | T T B T T T |
| 2 | Port FC | 23 | 13 | 4 | 6 | 45 | 19 | 26 | 43 | T B T T H T |
| 3 | Ratchaburi FC | 21 | 13 | 3 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B T H T |
| 4 | Bangkok United FC | 21 | 11 | 7 | 3 | 33 | 21 | 12 | 40 | H T T T T H |
| 5 | BG Pathum United | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 25 | 10 | 39 | T H B T T B |
| 6 | Prachuap Khiri Khan | 23 | 8 | 10 | 5 | 31 | 29 | 2 | 34 | H H H T T T |
| 7 | Ayutthaya United | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 29 | H T H B T B |
| 8 | Rayong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 | T B H B B B |
| 9 | Chonburi Shark FC | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 30 | -2 | 28 | B T H T B T |
| 10 | Chiangrai United | 22 | 6 | 10 | 6 | 28 | 31 | -3 | 28 | B H H H B T |
| 11 | Uthai Thani FC | 22 | 6 | 7 | 9 | 34 | 37 | -3 | 25 | T B H H T B |
| 12 | Sukhothai | 23 | 5 | 9 | 9 | 18 | 33 | -15 | 24 | B H H B B T |
| 13 | Lamphun Warrior | 23 | 3 | 12 | 8 | 29 | 42 | -13 | 21 | T T H H H B |
| 14 | DP Kanchanaburi | 24 | 3 | 10 | 11 | 24 | 44 | -20 | 19 | H H B B B T |
| 15 | Muang Thong United | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 44 | -24 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Nakhon Ratchasima | 22 | 3 | 4 | 15 | 14 | 38 | -24 | 13 | T B B T B B |
AFC CL
AFC CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan