Phong độ NK Orijent Rijeka gần đây, KQ NK Orijent Rijeka mới nhất
Phong độ NK Orijent Rijeka gần đây
-
07/03/20261 NK Orijent RijekaNK Dubrava Zagreb0 - 0D
-
28/02/2026NK JarunNK Orijent Rijeka0 - 2W
-
21/02/2026NK Orijent RijekaNK Croatia Zmijavci0 - 0L
-
15/02/2026NK Orijent RijekaHNK Cibalia1 - 0L
-
28/11/2025Radnik SesveteNK Orijent Rijeka 10 - 0L
-
23/11/2025NK Orijent RijekaNK Opatija0 - 1L
-
15/11/2025Bijelo BrdoNK Orijent Rijeka1 - 0L
-
05/02/2026NK Orijent RijekaSKU Amstetten0 - 0D
-
28/01/2026NK GrobnicanNK Orijent Rijeka0 - 0D
-
21/01/2026NK Orijent RijekaMladost Zdralovi1 - 2L
Thống kê phong độ NK Orijent Rijeka gần đây, KQ NK Orijent Rijeka mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ NK Orijent Rijeka gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 2 | 1 |
| - Hạng 2 Croatia | 7 | 1 | 1 | 5 |
Phong độ NK Orijent Rijeka gần đây: theo giải đấu
-
05/02/2026NK Orijent RijekaSKU Amstetten0 - 0D
-
28/01/2026NK GrobnicanNK Orijent Rijeka0 - 0D
-
21/01/2026NK Orijent RijekaMladost Zdralovi1 - 2L
-
07/03/20261 NK Orijent RijekaNK Dubrava Zagreb0 - 0D
-
28/02/2026NK JarunNK Orijent Rijeka0 - 2W
-
21/02/2026NK Orijent RijekaNK Croatia Zmijavci0 - 0L
-
15/02/2026NK Orijent RijekaHNK Cibalia1 - 0L
-
28/11/2025Radnik SesveteNK Orijent Rijeka 10 - 0L
-
23/11/2025NK Orijent RijekaNK Opatija0 - 1L
-
15/11/2025Bijelo BrdoNK Orijent Rijeka1 - 0L
- Kết quả NK Orijent Rijeka mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả NK Orijent Rijeka mới nhất ở giải Hạng 2 Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Orijent Rijeka gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Orijent Rijeka (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| NK Orijent Rijeka (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Croatia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 21 | 11 | 6 | 4 | 25 | 19 | 6 | 39 | B T B T T H |
| 2 | Radnik Sesvete | 21 | 9 | 8 | 4 | 22 | 12 | 10 | 35 | T B T T T T |
| 3 | HNK Cibalia | 21 | 10 | 5 | 6 | 27 | 19 | 8 | 35 | T T T T B B |
| 4 | NK Dugopolje | 21 | 10 | 4 | 7 | 22 | 20 | 2 | 34 | T T T B H B |
| 5 | Karlovac | 21 | 10 | 3 | 8 | 30 | 23 | 7 | 33 | B T T B B T |
| 6 | NK Dubrava Zagreb | 21 | 8 | 6 | 7 | 20 | 22 | -2 | 30 | T H B T B H |
| 7 | Bijelo Brdo | 21 | 7 | 6 | 8 | 21 | 18 | 3 | 27 | H H B T B H |
| 8 | NK Orijent Rijeka | 21 | 5 | 9 | 7 | 25 | 24 | 1 | 24 | B B B B T H |
| 9 | NK Jarun | 21 | 5 | 7 | 9 | 24 | 27 | -3 | 22 | H H B B B T |
| 10 | NK Opatija | 21 | 5 | 7 | 9 | 14 | 26 | -12 | 22 | T H T T H H |
| 11 | Hrvace | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 29 | -9 | 21 | B B B B T H |
| 12 | NK Croatia Zmijavci | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 | 20 | B B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia