Phong độ Istra 1961 Pula gần đây, KQ Istra 1961 Pula mới nhất
Phong độ Istra 1961 Pula gần đây
-
07/03/2026Istra 1961 PulaZNK Osijek0 - 0L
-
28/02/2026Slaven BelupoIstra 1961 Pula0 - 0L
-
21/02/2026Istra 1961 PulaHNK Gorica0 - 1L
-
14/02/2026Dinamo ZagrebIstra 1961 Pula1 - 0L
-
07/02/2026HNK Vukovar 91Istra 1961 Pula1 - 0L
-
31/01/2026Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb1 - 1D
-
25/01/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula0 - 2W
-
20/01/2026Istra 1961 PulaRijeka1 - 1L
-
14/01/2026Istra 1961 PulaRadomlje2 - 1W
-
10/01/2026Istra 1961 PulaNK Opatija1 - 0W
Thống kê phong độ Istra 1961 Pula gần đây, KQ Istra 1961 Pula mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Istra 1961 Pula gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 8 | 1 | 1 | 6 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Istra 1961 Pula gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026Istra 1961 PulaZNK Osijek0 - 0L
-
28/02/2026Slaven BelupoIstra 1961 Pula0 - 0L
-
21/02/2026Istra 1961 PulaHNK Gorica0 - 1L
-
14/02/2026Dinamo ZagrebIstra 1961 Pula1 - 0L
-
07/02/2026HNK Vukovar 91Istra 1961 Pula1 - 0L
-
31/01/2026Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb1 - 1D
-
25/01/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula0 - 2W
-
20/01/2026Istra 1961 PulaRijeka1 - 1L
-
14/01/2026Istra 1961 PulaRadomlje2 - 1W
-
10/01/2026Istra 1961 PulaNK Opatija1 - 0W
- Kết quả Istra 1961 Pula mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả Istra 1961 Pula mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Istra 1961 Pula gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Istra 1961 Pula (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Istra 1961 Pula (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 25 | 18 | 3 | 4 | 59 | 20 | 39 | 57 | T H T T T T |
| 2 | Hajduk Split | 25 | 14 | 5 | 6 | 37 | 24 | 13 | 47 | B T T T H B |
| 3 | Rijeka | 25 | 10 | 8 | 7 | 37 | 25 | 12 | 38 | B H T B T T |
| 4 | Slaven Koprivnica | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 38 | -3 | 35 | B B T H T H |
| 5 | NK Varteks Varazdin | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 36 | -5 | 34 | T T B B H H |
| 6 | Istra 1961 Pula | 25 | 8 | 6 | 11 | 29 | 36 | -7 | 30 | H B B B B B |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 38 | -8 | 30 | H T B T B H |
| 8 | HNK Gorica | 25 | 7 | 6 | 12 | 29 | 38 | -9 | 27 | T B H T B H |
| 9 | ZNK Osijek | 25 | 5 | 8 | 12 | 22 | 36 | -14 | 23 | T B B B T T |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 25 | 4 | 8 | 13 | 26 | 44 | -18 | 20 | B T H H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia