Kết quả Racing Casablanca vs Wydad Fes, 21h00 ngày 25/01
Kết quả Racing Casablanca vs Wydad Fes
Đối đầu Racing Casablanca vs Wydad Fes
Phong độ Racing Casablanca gần đây
Phong độ Wydad Fes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/01/202621:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.75O 2.5
1.62U 2.5
0.441
2.37X
2.872
2.90Hiệp 1+0
0.54-0
1.25O 0.75
0.90U 0.75
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Casablanca vs Wydad Fes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Marốc 2025-2026 » vòng 12
-
Racing Casablanca vs Wydad Fes: Diễn biến chính
-
85'0-0
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Racing Casablanca vs Wydad Fes: Số liệu thống kê
-
Racing CasablancaWydad Fes
-
10Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
19Phạm lỗi18
-
-
4Phạt góc0
-
-
25Sút Phạt20
-
-
0Việt vị7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
85Pha tấn công79
-
-
61Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH Hạng 2 Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghrib Association Tetouan | 18 | 8 | 8 | 2 | 17 | 12 | 5 | 32 | H H H T H H |
| 2 | Wydad Temara | 18 | 7 | 9 | 2 | 20 | 16 | 4 | 30 | H H H T B H |
| 3 | Amal Tiznit | 18 | 6 | 10 | 2 | 22 | 16 | 6 | 28 | H H H H H T |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 20 | 5 | 28 | H H H B B T |
| 5 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 18 | 6 | 8 | 4 | 13 | 8 | 5 | 26 | T H B H H H |
| 6 | Club Salmi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 20 | 3 | 26 | B H T T H T |
| 7 | SCCM Chabab Mohamedia | 18 | 7 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 26 | B T T H T H |
| 8 | Union Sportive Boujaad | 18 | 5 | 9 | 4 | 15 | 10 | 5 | 24 | B T T B T H |
| 9 | Wydad Fes | 18 | 6 | 6 | 6 | 18 | 16 | 2 | 24 | T H H T T B |
| 10 | Chabab Atlas Khenifra | 18 | 5 | 8 | 5 | 12 | 11 | 1 | 23 | H B H B T T |
| 11 | USM Oujda | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 20 | 0 | 21 | T T H H B T |
| 12 | KAC de Kenitra | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 21 | -1 | 20 | H H B B H B |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 18 | 4 | 8 | 6 | 15 | 17 | -2 | 20 | T H H B B B |
| 14 | Chabab Ben Guerir | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 24 | -10 | 17 | H B B B H H |
| 15 | Raja de Beni Mellal | 18 | 2 | 8 | 8 | 9 | 20 | -11 | 14 | H B T T H B |
| 16 | Racing Casablanca | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 22 | -9 | 13 | B H B T H B |

