Kết quả KAS Eupen vs Francs Borains, 02h00 ngày 22/02
-
Chủ nhật, Ngày 22/02/202602:00
Xem Live
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.05X
3.252
3.00Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KAS Eupen vs Francs Borains
-
Sân vận động: Kehweger Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 26
-
KAS Eupen vs Francs Borains: Diễn biến chính
-
16'0-1
Mondy Prunier (Assist:Lucas Lima) -
33'Yamadou Keita0-1
-
33'0-1Mathias Fixelles
-
78'0-1Corenthyn Lavie
-
84'Yoram Zague (Assist:Rune Paeshuyse)
1-1
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KAS Eupen vs Francs Borains: Số liệu thống kê
-
KAS EupenFrancs Borains
-
12Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
18Phạm lỗi18
-
-
6Phạt góc5
-
-
18Sút Phạt18
-
-
1Việt vị4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
2Cứu thua0
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách11
-
-
28Long pass23
-
-
7Successful center8
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
28Ném biên12
-
-
580Số đường chuyền277
-
-
86%Chuyền chính xác74%
-
-
135Pha tấn công66
-
-
62Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
2Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box4
-
-
2Shots Outside Box1
-
-
43Duels Won58
-
-
0.82xGOT1.16
-
-
32Touches In Opposition Box13
-
-
31Accurate Crosses19
-
-
39Ground Duels Won40
-
-
4Aerial Duels Won18
-
-
14Clearances31
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

