Baltika Kaliningrad: tin tức, thông tin website facebook
CLB Baltika Kaliningrad: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Baltika Kaliningrad |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Baltika |
| Sức chứa sân vận động | 14,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Sergei Ignashevitch |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fc-baltika.ru/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Baltika Kaliningrad mới nhất
-
07/03 20:45Rostov FKBaltika Kaliningrad0 - 1Vòng 20
-
27/02 23:30Zenit St. PetersburgBaltika Kaliningrad0 - 0Vòng 19
-
04/03 00:00Baltika KaliningradZenit St. Petersburg0 - 0
-
22/02 20:00Krylya SovetovBaltika Kaliningrad0 - 0
-
18/02 21:00Baltika KaliningradTerek Grozny2 - 1
-
18/02 15:00Baltika KaliningradKaisar Kyzylorda 10 - 0
-
12/02 21:00Baltika KaliningradFakel1 - 0
-
05/02 21:10Baltika KaliningradOrdabasy0 - 0
-
05/02 15:00Baltika KaliningradChelyabinsk0 - 0
-
25/01 20:00Baltika KaliningradTermez Surkhon2 - 1
Lịch thi đấu Baltika Kaliningrad sắp tới
-
15/03 00:30Baltika KaliningradCSKA Moscow? - ?Vòng 21
-
22/03 00:30Baltika KaliningradFK Sochi? - ?Vòng 22
-
04/04 22:00FK MakhachkalaBaltika Kaliningrad? - ?Vòng 23
-
11/04 22:00Baltika KaliningradFK Nizhny Novgorod? - ?Vòng 24
-
18/04 22:00FC KrasnodarBaltika Kaliningrad? - ?Vòng 25
-
22/04 22:00Terek GroznyBaltika Kaliningrad? - ?Vòng 26
-
25/04 22:00Baltika KaliningradAkron Togliatti? - ?Vòng 27
-
02/05 22:00Baltika KaliningradRubin Kazan? - ?Vòng 28
-
09/05 22:00Lokomotiv MoscowBaltika Kaliningrad? - ?Vòng 29
-
17/05 22:00Baltika KaliningradDynamo Moscow? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 20 | 13 | 4 | 3 | 40 | 15 | 25 | 43 | H H T T T B |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 20 | 12 | 6 | 2 | 36 | 14 | 22 | 42 | H T T T T B |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 19 | 11 | 7 | 1 | 41 | 24 | 17 | 40 | B T H T T T |
| 4 | Baltika Kaliningrad | 20 | 9 | 9 | 2 | 25 | 9 | 16 | 36 | H H T T B H |
| 5 | CSKA Moscow | 20 | 11 | 3 | 6 | 31 | 22 | 9 | 36 | T B T B B B |
| 6 | Spartak Moscow | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 25 | 4 | 32 | B T T B H T |
| 7 | Dynamo Moscow | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 27 | 8 | 27 | B T B H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 20 | 7 | 5 | 8 | 19 | 25 | -6 | 26 | H T B B B T |
| 9 | Terek Grozny | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | B B B T T T |
| 10 | Rostov FK | 20 | 5 | 7 | 8 | 17 | 23 | -6 | 22 | T B B T B H |
| 11 | Akron Togliatti | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | T T T B B B |
| 12 | Krylya Sovetov | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 37 | -15 | 20 | H T B B B T |
| 13 | Gazovik Orenburg | 20 | 4 | 6 | 10 | 21 | 30 | -9 | 18 | B H B B T T |
| 14 | FK Makhachkala | 20 | 4 | 6 | 10 | 10 | 24 | -14 | 18 | B B H B T B |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 20 | 5 | 2 | 13 | 15 | 31 | -16 | 17 | H B T T B T |
| 16 | FK Sochi | 20 | 2 | 3 | 15 | 19 | 46 | -27 | 9 | B B H B B B |
Relegation Play-offs
Relegation